HSK4

Từ vựng HSK 4 — trang 6

Mốc phổ biến nhất khi xin việc và du học

Từ mới cấp này
602
Tích luỹ
1.200
Tương đương
B2

Danh sách 602 từ vựng HSK 4

Trang 6/6
  1. 空儿空兒kòngrdanh từthời gian rỗi
  2. 纸袋紙袋zhǐ dàidanh từtúi giấy

Học 602 từ HSK 4 trong ngữ cảnh thật

Thay vì học thuộc danh sách, hãy đọc bài thật và chạm vào chữ chưa biết. Coco Tutor hiện pinyin, nghĩa tiếng Việt và lưu thẳng thành flashcard để ôn lại đúng lúc.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng