一yīmột, số một
Đây là bộ thủ đơn giản nhất, chỉ là một nét ngang. Nó biểu thị số một hoặc một đường thẳng nằm ngang. Bộ thủ này có thể đứng độc lập hoặc là một phần của các chữ phức tạp hơn. Hãy nhớ nó như một nét gạch ngang cơ bản.
24 từ thông dụng nhất về số đếm, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề số đếm gồm 24 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 21 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 一 (yī) — một, số một; 二 (èr) — hai, số hai; 三 (sān) — ba, số ba; 四 (sì) — bốn, số bốn; 五 (wǔ) — năm, số năm.
Đây là bộ thủ đơn giản nhất, chỉ là một nét ngang. Nó biểu thị số một hoặc một đường thẳng nằm ngang. Bộ thủ này có thể đứng độc lập hoặc là một phần của các chữ phức tạp hơn. Hãy nhớ nó như một nét gạch ngang cơ bản.
Bộ thủ này gồm hai nét ngang song song, biểu thị số hai hoặc hai đường thẳng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc là một phần của các chữ Hán khác. Hãy tưởng tượng hai nét ngang nối tiếp nhau để ghi nhớ.
Bộ thủ này gồm ba nét ngang song song, biểu thị số ba hoặc ba đường thẳng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc là một phần của các chữ Hán khác. Hãy hình dung ba nét ngang xếp chồng lên nhau để dễ nhớ.
四 (sì) là số bốn, được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Trung Quốc có thể tránh dùng số bốn vì nó đồng âm với từ 'tử' (死 - sǐ), mang ý nghĩa không may mắn. Dù vậy, nó vẫn là một số đếm thông thường.
五 (wǔ) là số năm, một số đếm cơ bản và được dùng rất thường xuyên. Bạn có thể dùng nó để nói về tuổi tác, thời gian, số lượng, hoặc thứ tự. Ví dụ: 五个人 (wǔ ge rén - năm người), 五月 (wǔ yuè - tháng năm).
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng