Chủ đề · 24 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề số đếm

24 từ thông dụng nhất về số đếm, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề số đếm gồm 24 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 21 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 一 (yī) — một, số một; 二 (èr) — hai, số hai; 三 (sān) — ba, số ba; 四 (sì) — bốn, số bốn; 五 (wǔ) — năm, số năm.

Danh sách từ vựng chủ đề số đếm

  1. 一yīHán-Việt: nhấtbộ thủmột, số một他在旁边一站,再也不说什么。
  2. 二èrHán-Việt: nhịbộ thủhai, số hai不二法门。
  3. 三sānHán-Việt: tambộ thủba, số ba三番五次。
  4. 四sìHán-Việt: tứsố từbốn, số bốn这个房间有四扇窗户。
  5. 五wǔHán-Việt: ngũsố từnăm, số năm我每天早上五点起床。
  6. 六liùHán-Việt: lụcsố từsáu, số 6我们下个星期六去旅行。
  7. 七qīHán-Việt: thấtsố từbảy, số bảy这个星期有七天。
  8. 八bāHán-Việt: bátbộ thủtám; chia đôi, phân chia八 月革命。
  9. 九jiǔHán-Việt: cửusố từchín, số 9冬练三九,夏练三伏。
  10. 十shíHán-Việt: thậpbộ thủmười, số mười十足。
  11. 百bǎiHán-Việt: báchsố từmột trăm百 分比; 百 分率
  12. 千qiānHán-Việt: thiênsố từmột nghìn千方百计。
  13. 万萬wànHán-Việt: mặcsố từvạn, mười nghìn万不得已。
  14. 亿億yìHán-Việt: ứcsố từmột trăm triệu这个大型工程的总投资额超过了十亿人民币。
  15. 第dìgiới từđứng trước số thứ tự (ví dụ: 第一次 – lần đầu tiên)这是我第一次来中国,感觉非常棒。
  16. 零língHán-Việt: linhsố từsố không, lẻ这种药的效力等于零。
  17. 一半yíbàndanh từmột nửa请把这个蛋糕切成一半,我们一起分享。
  18. 双雙shuāngHán-Việt: songlượng từ, tính từ, trạng từđôi思想劳动双丰收。
  19. 两兩liǎngHán-Việt: lượng, lưỡngsố từ, danh từhai我跟你说两句话。
  20. 半bànHán-Việt: bántính từmột nửa, rưỡi半点消息都没有。
  21. 多duōHán-Việt: đatính từnhiều无论山有多高,路有多陡,他总是走在前面。
  22. 少shǎoHán-Việt: thiểutính từ, động từít全体同学都来了,一个没少。
  23. 几幾jǐHán-Việt: ki, cơtừ để hỏimấy歼灭敌军,几三千人。
  24. 成千上万chéng qiān shàng wàncụm từhàng ngàn hàng vạn每年都有成千上万的游客来这里参观。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

一yīmột, số một

Đây là bộ thủ đơn giản nhất, chỉ là một nét ngang. Nó biểu thị số một hoặc một đường thẳng nằm ngang. Bộ thủ này có thể đứng độc lập hoặc là một phần của các chữ phức tạp hơn. Hãy nhớ nó như một nét gạch ngang cơ bản.

二èrhai, số hai

Bộ thủ này gồm hai nét ngang song song, biểu thị số hai hoặc hai đường thẳng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc là một phần của các chữ Hán khác. Hãy tưởng tượng hai nét ngang nối tiếp nhau để ghi nhớ.

三sānba, số ba

Bộ thủ này gồm ba nét ngang song song, biểu thị số ba hoặc ba đường thẳng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc là một phần của các chữ Hán khác. Hãy hình dung ba nét ngang xếp chồng lên nhau để dễ nhớ.

四sìbốn, số bốn

四 (sì) là số bốn, được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Trung Quốc có thể tránh dùng số bốn vì nó đồng âm với từ 'tử' (死 - sǐ), mang ý nghĩa không may mắn. Dù vậy, nó vẫn là một số đếm thông thường.

五wǔnăm, số năm

五 (wǔ) là số năm, một số đếm cơ bản và được dùng rất thường xuyên. Bạn có thể dùng nó để nói về tuổi tác, thời gian, số lượng, hoặc thứ tự. Ví dụ: 五个人 (wǔ ge rén - năm người), 五月 (wǔ yuè - tháng năm).

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề số đếm trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 24 từ thông dụng nhất về số đếm. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng số đếm có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng số đếm?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng