纸袋紙袋 (phồn thể)
HSK 4danh từ

纸袋 nghĩa là túi giấy

Pinyin
zhǐ dài
Tiếng Anh
paper bag

纸袋 (phiên âm pinyin: zhǐ dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "túi giấy". Dạng phồn thể viết là 紙袋. 纸袋 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

纸袋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

纸袋 có nghĩa là "túi giấy", thuộc loại danh từ.

纸袋 đọc như thế nào?

纸袋 phiên âm pinyin là "zhǐ dài".

纸袋 thuộc HSK mấy?

纸袋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 纸袋 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng