颜色yán sèmàu
颜色 là danh từ chỉ màu sắc. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong đời sống. Khi mua sắm, bạn có thể hỏi về các lựa chọn màu sắc hoặc miêu tả màu sắc yêu thích của mình. Ví dụ: '我喜欢红色' (tôi thích màu đỏ).
30 từ thông dụng nhất về màu sắc, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề màu sắc gồm 30 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 2 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 颜色 (yán sè) — màu; 红色 (hóng sè) — Màu đỏ; 蓝色 (lán sè) — Màu xanh dương; 黄色 (huáng sè) — Màu vàng; 绿色 (lǜ sè) — Màu xanh lá cây.
颜色 là danh từ chỉ màu sắc. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong đời sống. Khi mua sắm, bạn có thể hỏi về các lựa chọn màu sắc hoặc miêu tả màu sắc yêu thích của mình. Ví dụ: '我喜欢红色' (tôi thích màu đỏ).
Màu đỏ là một trong những màu cơ bản và rất phổ biến trong văn hóa Trung Quốc, thường tượng trưng cho may mắn, niềm vui và sự thịnh vượng. Chúng ta thường dùng "红色" để miêu tả màu sắc của đồ vật, quần áo, hoặc các khái niệm trừu tượng như "红色经济" (kinh tế đỏ). Khi nói về màu sắc, "红" (hóng) cũng có thể đứng một mình.
Màu xanh dương thường gợi cảm giác yên bình, tĩnh lặng và bao la như bầu trời hay biển cả. Trong tiếng Trung, "蓝色" được dùng để miêu tả màu sắc của mọi thứ, từ quần áo, đồ vật đến cảnh vật thiên nhiên. Đôi khi, "蓝" (lán) cũng có thể đứng một mình để chỉ màu xanh dương.
Màu vàng trong tiếng Trung thường liên quan đến sự ấm áp, ánh sáng mặt trời và đôi khi là sự giàu có. "黄色" được sử dụng rộng rãi để mô tả màu sắc của hoa, trái cây, hoặc các hiện tượng tự nhiên. Tương tự các màu khác, "黄" (huáng) cũng có thể dùng độc lập.
Màu xanh lá cây tượng trưng cho thiên nhiên, sự sống, sự tươi mới và hy vọng. "绿色" là một màu sắc phổ biến để miêu tả cây cối, cỏ, lá và các yếu tố tự nhiên khác. Đôi khi, "绿" (lǜ) cũng có thể được sử dụng thay thế.
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng