Chủ đề · 30 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình

30 từ thông dụng nhất về gia đình, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình gồm 30 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 22 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 家庭 (jiā tíng) — gia đình; 家人 (jiā rén) — Người nhà; 父亲 (fù qīn, fù qin) — cha, bố; 母亲 (mǔ qīn, mǔ qin) — mẹ; 爸爸 (bà ba) — cha, bố, ba.

Danh sách từ vựng chủ đề gia đình

  1. 家庭jiā tíngdanh từgia đình我的家庭非常幸福美满。
  2. 家人jiā réndanh từNgười nhà我爱我的家人,他们是我的一切。
  3. 父亲父親fù qīn, fù qindanh từcha, bố我的父亲是一位非常慈祥的老人。
  4. 母亲母親mǔ qīn, mǔ qindanh từmẹ祖国,我的母亲!。
  5. 爸爸bà badanh từcha, bố, ba爸爸,我今天考试考得很好!
  6. 妈妈媽媽mā madanh từmẹ, má我的妈妈是一位非常善良的老师。
  7. 爷爷爺爺yé yedanh từông nội我的爷爷喜欢每天早上散步。
  8. 奶奶nǎi naidanh từ, cụm từbà nội奶奶做的饭总是那么好吃。
  9. 外公wài gōngdanh từông ngoại我的外公是一位退休的工程师。
  10. 外婆wài pódanh từBà ngoại外婆经常给我讲睡前故事。
  11. 哥哥gē gedanh từanh trai叔伯哥哥
  12. 弟弟dì didanh từem trai叔伯弟弟
  13. 姐姐jiě jiedanh từchị gái叔伯姐姐。
  14. 妹妹mèi meidanh từem gái叔伯妹妹。
  15. 兄弟xiōng dìdanh từ, đại từ, tính từanh em trai兄弟二人。
  16. 姐妹jiě mèidanh từChị em我们姐妹三人经常一起逛街购物。
  17. 儿子兒子ér zidanh từcon trai他是中国人民忠实的儿子。
  18. 女儿女兒nǚ érdanh từcon gái她是一位温柔善良的女儿,非常孝顺父母。
  19. 孙子孫子sūn zidanh từcháu trai爷爷最疼爱他的孙子,经常带他去公园玩。
  20. 孙女sūn nǚdanh từCháu gái (nội)奶奶总是给她的孙女织毛衣。
  21. 外孙wài sūndanh từCháu trai (ngoại)外公非常喜欢他的外孙,经常送他礼物。
  22. 外孙女wài sūn nǚdanh từCháu gái (ngoại)我的外孙女今年上小学一年级了。
  23. 丈夫zhàng fu, zhàng fūdanh từchồng我的丈夫是一名医生,工作非常忙碌。
  24. 妻子qī zi, qī zǐdanh từvợ他非常爱他的妻子,每天都会为她做饭。
  25. 伯伯bóbodanh từBác (anh trai bố)我的伯伯住在北京,我们很少见面。
  26. 叔叔shū shudanh từchú解放军叔叔。
  27. 阿姨ā yídanh từcô, dì阿姨,你好。
  28. 舅舅jiù jiudanh từcậu我的舅舅是一位工程师,他很有才华。
  29. 姑姑gū gudanh từ我的姑姑住在上海,她经常给我寄礼物。
  30. 堂兄弟姐妹táng xiōng dì jiě mèidanh từAnh em họ (bên nội)我的堂兄弟姐妹们都住在同一个城市里。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

家庭jiā tínggia đình

家庭 là một danh từ chỉ gia đình, bao gồm những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung với nhau. Nó mang ý nghĩa rộng hơn là chỉ một nhóm người sống chung. Cụm từ thường gặp là 和睦的家庭 (hé mù de jiā tíng) nghĩa là gia đình hòa thuận. Bạn cũng có thể nói về “家庭成员” (jiā tíng chéng yuán) là các thành viên trong gia đình.

家人jiā rénNgười nhà

家人 là một từ chung để chỉ những người trong gia đình, bao gồm cả cha mẹ, anh chị em và đôi khi cả ông bà. Đây là một từ rất thông dụng và mang tính thân mật. Người Trung Quốc thường dùng cụm từ '我的家人' (gia đình tôi) hoặc '家人的爱' (tình yêu thương của gia đình).

父亲fù qīn, fù qincha, bố

父亲 là từ dùng để chỉ người cha, mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với '爸爸'. Trong các văn bản chính thức, thư từ hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi không thân thiết, người ta thường dùng '父亲'. Nó nhấn mạnh vai trò và vị trí của người cha trong gia đình.

母亲mǔ qīn, mǔ qinmẹ

母亲 là từ dùng để chỉ người mẹ, mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với '妈妈'. Giống như '父亲', từ này thường xuất hiện trong các bài viết, bài phát biểu hoặc khi nói về vai trò thiêng liêng của người mẹ. Nó thể hiện sự kính trọng và tình cảm sâu sắc.

爸爸bà bacha, bố, ba

爸爸 là cách gọi thân mật và phổ biến nhất để chỉ người cha, tương tự như 'bố' trong tiếng Việt. Đây là từ mà trẻ em thường dùng để gọi cha mình, và người lớn cũng dùng khi nói chuyện thân mật với cha hoặc nhắc đến cha mình với người khác. Nó mang lại cảm giác gần gũi, ấm áp.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề gia đình trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 30 từ thông dụng nhất về gia đình. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng gia đình có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng gia đình?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng