Chủ đề · 30 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề chào hỏi

30 từ thông dụng nhất về chào hỏi, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề chào hỏi gồm 30 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 14 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 你好 (nǐ hǎo) — Xin chào; 您好 (nín hǎo) — Xin chào (lịch sự); 早上好 (zǎo shang hǎo) — Chào buổi sáng; 下午好 (xià wǔ hǎo) — Chào buổi chiều; 晚上好 (wǎn shang hǎo) — Chào buổi tối.

Danh sách từ vựng chủ đề chào hỏi

  1. 你好nǐ hǎothán từXin chào你好!今天天气真不错啊。
  2. 您好nín hǎothán từXin chào (lịch sự)您好!请问您需要什么帮助吗?
  3. 早上好zǎo shang hǎothán từChào buổi sáng早上好!新的一天开始了,加油!
  4. 下午好xià wǔ hǎothán từChào buổi chiều下午好!今天下午我们有个重要的会议。
  5. 晚上好wǎn shang hǎothán từChào buổi tối晚上好!吃过晚饭了吗?
  6. 不好意思bù hǎo yì sithán từNgại quá不好意思,我迟到了几分钟。
  7. 请问qǐng wèncụm từXin hỏi请问,去火车站怎么走?
  8. 明天见míng tiān jiàncụm từHẹn gặp lại ngày mai今天就到这里吧,明天见!
  9. 你好吗?nǐ hǎo ma?cụm từBạn khỏe không?你好吗?今天天气怎么样?
  10. 我很好wǒ hěn hǎocụm từTôi rất khỏe老师问我好吗,我说我很好。
  11. 谢谢謝謝xiè xiecụm từcảm ơn谢谢你的帮助,我非常感激。
  12. 不客气不客氣bù kè qitính từ, cụm từkhông cần khách sáo你不用谢我,不客气。
  13. 对不起對不起dùi bu qǐcụm từxin lỗi对不起,让您久等了。
  14. 没关系沒關係méi guān xicụm từkhông sao đâu没关系,我自己能做。
  15. qǐngHán-Việt: thỉnhcụm từ, động từxin vui lòng你可以请他给你开个书目。
  16. Hán-Việt: thađại từanh ấy盖他三间瓦房。
  17. Hán-Việt: thađại từcô ấy她今天看起来很高兴,因为她考试通过了。
  18. Hán-Việt: ngãđại từtôi敌我矛盾。
  19. Hán-Việt: nhĩđại từbạn, anh你一条,他一条,一共提出了五六十条建议。
  20. 我们我們wǒ menđại từchúng tôi我们一起去公园散步吧,今天天气很好。
  21. 他们tā menđại từHọ他们正在讨论一个非常重要的问题,需要集中注意力。
  22. 你们nǐ menđại từCác bạn你们有没有看过这部电影?我觉得很精彩。
  23. nínHán-Việt: nhẫm, nĩnđại từông, bà (tôn trọng)这不就是您的帽子吗?
  24. 加油jiā yóucụm từCố lên你一定能做到!加油!
  25. 再见再見zài jiàncụm từtạm biệt我们明天再见吧,今天太晚了。
  26. 拜拜bāi bāicụm từBye bye好了,我要走了,拜拜!
  27. 一会儿见yí huìr jiàncụm từGặp lại sau nhé我很快就回来,一会儿见!
  28. 晚安wǎn āncụm từChúc ngủ ngon时间不早了,祝你晚安,好梦。
  29. 保重bǎo zhòngđộng từbảo trọng, cẩn thận旅途中你要多保重
  30. 欢迎歡迎huān yíngdanh từ, tính từ vị ngữ, động từhoan nghênh, chào mừng新产品很受消费者的欢迎。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

你好nǐ hǎoXin chào

你好 là lời chào thông dụng nhất trong tiếng Trung, dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày. Nó tương đương với 'Xin chào' trong tiếng Việt. Bạn có thể dùng nó với bạn bè, người quen hoặc cả người lạ khi mới gặp.

您好nín hǎoXin chào (lịch sự)

您好 là một cách chào lịch sự hơn, dùng để thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi hơn, cấp trên hoặc những người bạn chưa quen biết. Nó giống như 'Kính chào' hoặc 'Xin chào' một cách trang trọng trong tiếng Việt. Khi dùng 您好, bạn thể hiện sự nhã nhặn và chuyên nghiệp.

早上好zǎo shang hǎoChào buổi sáng

早上好 là lời chào dùng vào buổi sáng, tương đương với 'Chào buổi sáng' trong tiếng Việt. Bạn có thể dùng nó từ lúc thức dậy cho đến khoảng 10 giờ sáng. Đây là một cách chào thân thiện và phổ biến khi bắt đầu ngày mới.

下午好xià wǔ hǎoChào buổi chiều

下午好 là lời chào dùng vào buổi chiều, từ khoảng 12 giờ trưa đến 6 giờ tối, tương đương với 'Chào buổi chiều' trong tiếng Việt. Cách chào này ít phổ biến hơn 早上好 hay 晚上好 trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn cụ thể hóa thời gian chào.

晚上好wǎn shang hǎoChào buổi tối

晚上好 là lời chào dùng vào buổi tối, từ khoảng 6 giờ tối trở đi, tương đương với 'Chào buổi tối' trong tiếng Việt. Đây là một cách chào lịch sự và thân thiện khi gặp gỡ ai đó vào buổi tối. Nó cũng có thể được dùng trong các sự kiện hoặc buổi tiệc tối.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề chào hỏi trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 30 từ thông dụng nhất về chào hỏi. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng chào hỏi có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng chào hỏi?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng