Chủ đề · 80 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề nghề nghiệp

80 từ thông dụng nhất về nghề nghiệp, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề nghề nghiệp gồm 80 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 31 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 医生 (yī shēng) — bác sĩ; 护士 (hù shi, hù shì) — y tá; 药剂师 (yào jì shī) — Dược sĩ; 理发师 (lǐ fà shī) — Thợ cắt tóc; 牙医 (yá yī) — Nha sĩ.

Danh sách từ vựng chủ đề nghề nghiệp

  1. 医生醫生yī shēngdanh từbác sĩ生病了就应该及时去看医生,不要耽误病情。
  2. 护士護士hù shi, hù shìdanh từy tá护士们在医院里非常忙碌,总是尽心尽力照顾病人。
  3. 药剂师yào jì shīdanh từDược sĩ这位药剂师非常专业,给我推荐了合适的药物。
  4. 理发师lǐ fà shīdanh từThợ cắt tóc我今天要去理发店找我喜欢的理发师剪头发。
  5. 牙医yá yīdanh từNha sĩ我的牙齿有点疼,需要去看牙医检查一下。
  6. 兽医shòu yīdanh từBác sĩ thú y我的猫生病了,我得赶紧带它去看兽医。
  7. 老师老師lǎo shīdanh từgiáo viên, thầy dạy học我的老师是一位非常和蔼可亲的人。
  8. 教授jiào shòudanh từ, động từgiáo sư这位教授在学术界享有很高的声誉。
  9. 学生學生xué shengdanh từhọc sinh每个学生都应该认真完成老师布置的作业。
  10. 校长校長xiào zhǎngdanh từhiệu trưởng校长在开学典礼上发表了重要讲话。
  11. 工人gōng réndanh từcông nhân这位工人正在努力地工作。
  12. 建筑师jiàn zhù shīdanh từKiến trúc sư那位建筑师设计了一座非常漂亮的房子。
  13. 工程师工程師gōng chéng shīdanh từkỹ sư他是一名优秀的软件工程师。
  14. 电工diàn gōngdanh từThợ điện家里的灯坏了,需要找个电工来修。
  15. 木工mù gōngdanh từThợ mộc他是一位经验丰富的木工,能做出精美的家具。
  16. 水管工shuǐ guǎn gōngdanh từThợ sửa ống nước水龙头漏水了,我得赶紧叫个水管工。
  17. 司机司機sī jīdanh từtài xế lái xe这位司机开车非常平稳。
  18. 心理医生xīn lǐ yī shēngdanh từBác sĩ tâm lý如果你感到压力很大,可以去看心理医生。
  19. 采购员cǎi gòu yuándanh từNhân viên thu mua这位采购员负责为公司挑选最合适的供应商。
  20. 飞行员fēi xíng yuándanh từPhi công那位飞行员拥有丰富的驾驶经验,技术非常娴熟。
  21. 空姐kōng jiědanh từTiếp viên hàng không (nữ)这位空姐的服务非常周到,让乘客感到很舒适。
  22. 空少kōng shàodanh từTiếp viên hàng không (nam)这位空少身材高大,笑容亲切,给乘客留下深刻印象。
  23. 商人shāng réndanh từThương nhân这位商人通过诚信经营,赢得了客户的信任。
  24. 老板老闆lǎo bǎndanh từông chủ老板今天心情很好,给大家发了奖金。
  25. 经理經理jīng lǐdanh từ, động từgiám đốc这位经理在公司里拥有很高的决策权。
  26. 职员zhí yuándanh từNhân viên văn phòng他是一名普通的公司职员,每天按时上下班。
  27. 秘书秘書mì shu, mì shūdanh từthư ký担任秘书工作。
  28. 会计會計kuài jìdanh từkế toán他是一名专业的会计,负责公司的财务。
  29. 出纳chū nàdanh từThủ quỹ出纳负责保管公司现金和处理日常支付。
  30. 人力资源专员rénlì zīyuán zhuānyuándanh từChuyên viên nhân sự人力资源专员负责招聘新员工和管理员工福利。
  31. 厨师chúshīdanh từĐầu bếp这位厨师做的菜味道非常好,大家都喜欢。
  32. 程序员chéngxùyuándanh từLập trình viên他是一名优秀的程序员,开发了很多实用的软件。
  33. 动画师dònghuàshīdanh từHọa sĩ hoạt hình这位动画师的作品深受孩子们的喜爱。
  34. 设计师shè jì shīdanh từNhà thiết kế她是一位有才华的设计师,设计了很多漂亮的衣服。
  35. 咖啡师kā fēi shīdanh từBarista这位咖啡师的手艺非常棒,咖啡味道很浓郁。
  36. 顾问顧問gù wèndanh từcố vấn军事顾问
  37. 科学家kēxuéjiādanh từNhà khoa học这位科学家在物理学领域做出了杰出贡献。
  38. 模特mó tèdanh từngười mẫu她身材高挑,气质出众,是一名非常成功的模特。
  39. 艺术家yì shù jiādanh từNghệ sĩ这位艺术家用画笔描绘出心中最美的风景。
  40. 演员演員yǎn yuándanh từdiễn viên这位演员的演技精湛,赢得了观众的广泛赞誉。
  41. 歌手gē shǒudanh từCa sĩ这位歌手的嗓音非常有特色,深受大家喜爱。
  42. 音乐家yīn yuè jiādanh từNhạc sĩ他从小就展现出非凡的音乐天赋,成为了一名杰出的音乐家。
  43. 舞蹈家wǔ dǎo jiādanh từVũ công她是一位非常有名的舞蹈家,经常在国际舞台上表演。
  44. 摄影师shè yǐng shīdanh từNhiếp ảnh gia这位摄影师的作品充满了艺术感和生活气息。
  45. 画家huà jiādanh từHọa sĩ他从小就喜欢画画,长大后成为了一名出色的画家。
  46. 作家zuò jiādanh từnhà văn, tác giả这位作家的小说深受读者喜爱,销量一直很好。
  47. 记者記者jì zhědanh từphóng viên记者们在发布会现场努力地采访和记录信息。
  48. 编辑編輯biān jíđộng từ, danh từbiên tập, chỉnh sửa编辑工作。
  49. 护理师hù lǐ shīdanh từĐiều dưỡng这位护理师非常细心,总是耐心照顾病人。
  50. 主持人zhǔ chí réndanh từMC, người dẫn chương trình今晚的主持人非常幽默,让晚会气氛很活跃。
  51. 导演導演dǎo yǎndanh từ, động từđạo diễn他导演过五部电影。
  52. 编剧biān jùdanh từBiên kịch这部小说的编剧写得非常精彩。
  53. 翻译翻譯fān yìdanh từ, động từphiên dịch把密码翻译出来。
  54. 审计师shěnjìshīdanh từKiểm toán viên这家公司聘请了一位经验丰富的审计师。
  55. 教练教練jiào liàndanh từ, động từhuấn luyện viên足球教练。
  56. 运动员yùn dòng yuándanh từVận động viên那位运动员在比赛中表现出色。
  57. 导游導遊dǎo yóudanh từ, động từhướng dẫn viên du lịch《西湖导游》
  58. 服务员服務員fú wù yuándanh từnhân viên phục vụ请问,服务员,可以点餐了吗?
  59. 收银员shōu yín yuándanh từThu ngân这位收银员的服务态度非常好,让人感到很舒服。
  60. 保安bǎo āndanh từBảo vệ小区里的保安每天晚上都会巡逻,确保大家的安全。
  61. 警察jǐng chádanh từcảnh sát如果遇到危险,请立即报警,警察会很快赶到。
  62. 消防员xiāo fáng yuándanh từLính cứu hỏa消防员们冒着生命危险去扑灭大火,非常了不起。
  63. 律师律師lǜ shīdanh từluật sư他请了一位经验丰富的律师来为自己辩护。
  64. 法官fǎ guāndanh từThẩm phán法官根据证据和法律条文做出公正的判决。
  65. 公务员gōng wù yuándanh từCông chức成为一名公务员是很多中国年轻人的梦想。
  66. 政治家zhèng zhì jiādanh từChính trị gia这位政治家以其卓越的领导才能赢得了人民的信任。
  67. 总统總統zǒng tǒngdanh từtổng thống这位总统在任期间做了很多贡献。
  68. 市长shì zhǎngdanh từThị trưởng市长宣布了一项新的城市发展计划。
  69. 农民農民nóng míndanh từnông dân农民们正在田里辛勤地耕作。
  70. 渔民漁民yú mínngư dân渔民们出海捕鱼,养家糊口。
  71. 工匠gōng jiàngdanh từThợ thủ công这位工匠的手艺非常精湛。
  72. 清洁工qīng jié gōngdanh từNhân viên vệ sinh清洁工每天都把街道打扫得干干净净。
  73. 邮递员yóu dì yuándanh từNgười đưa thư邮递员每天送信件和包裹。
  74. 快递员kuài dì yuándanh từNhân viên giao hàng快递员正在楼下等我取包裹。
  75. 保姆bǎo mǔdanh từbảo mẫu, cô giúp việc我家请了一个保姆来照顾孩子和做家务。
  76. 军人jūn réndanh từQuân nhân这位军人为了保卫国家付出了巨大的牺牲。
  77. 法医fǎ yīdanh từPháp y法医正在仔细检查现场的证据以确定死因。
  78. 技术员jì shù yuándanh từKỹ thuật viên这位技术员负责维护和修理公司的所有设备。
  79. 裁缝裁縫cái féngmay vá虽是布衫布裤,但裁缝得体。
  80. 实习生shíxí shēngdanh từThực tập sinh这位实习生在公司里学习了很多宝贵的实践经验。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

医生yī shēngbác sĩ

医生 là người có chuyên môn về y khoa, có nhiệm vụ khám chữa bệnh cho con người. Đây là một nghề nghiệp rất quan trọng trong xã hội. Cụm từ phổ biến là '看医生' (khám bác sĩ) hoặc '医生建议' (lời khuyên của bác sĩ). Nó khác với '护士' (y tá) ở chỗ bác sĩ là người chẩn đoán và đưa ra phác đồ điều trị chính, còn y tá hỗ trợ.

护士hù shi, hù shìy tá

护士 là người hỗ trợ bác sĩ trong việc chăm sóc bệnh nhân, thực hiện các y lệnh, tiêm thuốc, thay băng và theo dõi tình trạng sức khỏe của người bệnh. Họ đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Cụm từ thường gặp là '护士工作' (công việc của y tá) hoặc '护士长' (y tá trưởng). Khác với '医生' (bác sĩ), y tá tập trung vào việc chăm sóc trực tiếp và thực hiện các chỉ định.

药剂师yào jì shīDược sĩ

药剂师 là người làm việc trong ngành dược, có nhiệm vụ pha chế và bán thuốc theo đơn của bác sĩ. Họ thường làm việc tại các hiệu thuốc hoặc bệnh viện. Cụm từ thường gặp là 药剂师执照 (chứng chỉ hành nghề dược sĩ). Khi nói về người kê đơn thuốc, chúng ta dùng 医生 (bác sĩ) chứ không phải 药剂师.

理发师lǐ fà shīThợ cắt tóc

理发师 là người làm nghề cắt tóc, tạo kiểu tóc cho khách hàng. Họ thường làm việc tại các tiệm cắt tóc hoặc salon tóc. Cụm từ phổ biến là 理发师技术 (kỹ năng của thợ cắt tóc). Đôi khi người ta cũng gọi là 发型师 (chuyên gia tạo mẫu tóc) nếu họ có kỹ năng cao hơn.

牙医yá yīNha sĩ

牙医 là bác sĩ chuyên khoa về răng miệng, có nhiệm vụ khám, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe răng cho con người. Cụm từ thường gặp là 牙医诊所 (phòng khám nha khoa). Khi nói về người khám bệnh nói chung, chúng ta dùng 医生 (bác sĩ).

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 80 từ thông dụng nhất về nghề nghiệp. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng nghề nghiệp có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng nghề nghiệp?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng