谈判談判 (phồn thể)
谈判 (phiên âm pinyin: tán pàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuộc đàm phán". Dạng phồn thể viết là 談判. 谈判 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 和平谈判 (đàm phán hoà bình)
Câu ví dụ
和平谈判
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
谈判 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
谈判 có nghĩa là "cuộc đàm phán", thuộc loại danh từ, động từ.
谈判 đọc như thế nào?
谈判 phiên âm pinyin là "tán pàn".
谈判 thuộc HSK mấy?
谈判 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 谈判 như thế nào?
Ví dụ: 和平谈判 — nghĩa là "đàm phán hoà bình".
Gặp lại 谈判 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng