判决判決 (phồn thể)
判决 (phiên âm pinyin: pàn jué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phán quyết, kết án". Dạng phồn thể viết là 判決. 判决 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 判决无期徒刑 (kết án tù chung thân)
Câu ví dụ
判决无期徒刑
Phân tích từng chữ
判—
决—
Câu hỏi thường gặp
判决 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
判决 có nghĩa là "phán quyết, kết án", thuộc loại danh từ.
判决 đọc như thế nào?
判决 phiên âm pinyin là "pàn jué".
判决 thuộc HSK mấy?
判决 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 判决 như thế nào?
Ví dụ: 判决无期徒刑 — nghĩa là "kết án tù chung thân".
Gặp lại 判决 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng