裁判
HSK 6danh từ, động từthể thao

裁判 nghĩa là trọng tài

Pinyin
cái pàn
Tiếng Anh
judgmentjudge; referee; umpireto act as referee

裁判 (phiên âm pinyin: cái pàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trọng tài". 裁判 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 足球裁判。 (trọng tài bóng đá)

Giải nghĩa

Người điều khiển trận đấu thể thao, đảm bảo luật lệ được tuân thủ.

Câu ví dụ

足球裁判。

trọng tài bóng đá

Cách dùng chi tiết

裁判 là từ dùng để chỉ người điều khiển một trận đấu thể thao, đảm bảo luật lệ được tuân thủ. Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi là trọng tài. Cụm từ thường gặp là 裁判的判罚 (phán quyết của trọng tài) hoặc 主裁判 (trọng tài chính). Khi học, bạn có thể nhớ rằng 裁判 là người "phán" (判) ra kết quả cho quả bóng (球), dù không hoàn toàn chính xác về mặt chữ nghĩa nhưng giúp dễ nhớ hơn.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

主裁

Câu hỏi thường gặp

裁判 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

裁判 có nghĩa là "trọng tài", thuộc loại danh từ, động từ. Người điều khiển trận đấu thể thao, đảm bảo luật lệ được tuân thủ.

裁判 đọc như thế nào?

裁判 phiên âm pinyin là "cái pàn".

裁判 thuộc HSK mấy?

裁判 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 裁判 như thế nào?

Ví dụ: 足球裁判。 — nghĩa là "trọng tài bóng đá".

Gặp lại 裁判 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng