一再
HSK 5trạng từ

一再 nghĩa là nhiều lần, năm lằn bảy lượt

Pinyin
yī zài
Tiếng Anh
time and again; again and again; repeatedly

一再 (phiên âm pinyin: yī zài) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiều lần, năm lằn bảy lượt". 一再 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一再声明 (tuyên bố nhiều lần)

Câu ví dụ

一再声明

tuyên bố nhiều lần

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一再 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一再 có nghĩa là "nhiều lần, năm lằn bảy lượt", thuộc loại trạng từ.

一再 đọc như thế nào?

一再 phiên âm pinyin là "yī zài".

一再 thuộc HSK mấy?

一再 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 一再 như thế nào?

Ví dụ: 一再声明 — nghĩa là "tuyên bố nhiều lần".

Gặp lại 一再 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng