傍晚
HSK 5danh từ, trạng từ
傍晚 nghĩa là sẩm tối
- Pinyin
- bàng wǎn
- Tiếng Anh
- nightfalltoward evening; at nightfal; at dusk
傍晚 (phiên âm pinyin: bàng wǎn) là danh từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sẩm tối". 傍晚 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 傍晚去朋友家 (sập tối đến nhà bạn)
Câu ví dụ
傍晚去朋友家
Phân tích từng chữ
傍—
晚—
Câu hỏi thường gặp
傍晚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
傍晚 có nghĩa là "sẩm tối", thuộc loại danh từ, trạng từ.
傍晚 đọc như thế nào?
傍晚 phiên âm pinyin là "bàng wǎn".
傍晚 thuộc HSK mấy?
傍晚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 傍晚 như thế nào?
Ví dụ: 傍晚去朋友家 — nghĩa là "sập tối đến nhà bạn".
Gặp lại 傍晚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng