一致
HSK 5tính từ vị ngữ, danh từ
一致 nghĩa là nhất trí, không chia rẽ
- Pinyin
- yī zhì
- Tiếng Anh
- identical; unanimousconsistentagreement
一致 (phiên âm pinyin: yī zhì) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhất trí, không chia rẽ". 一致 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看法一致。 (nhất trí về quan điểm)
Câu ví dụ
看法一致。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
一致 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
一致 có nghĩa là "nhất trí, không chia rẽ", thuộc loại tính từ vị ngữ, danh từ.
一致 đọc như thế nào?
一致 phiên âm pinyin là "yī zhì".
一致 thuộc HSK mấy?
一致 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 一致 như thế nào?
Ví dụ: 看法一致。 — nghĩa là "nhất trí về quan điểm".
Gặp lại 一致 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng