万一萬一 (phồn thể)
HSK 5liên từ, trạng từ
万一 nghĩa là vạn nhất, ngộ nhỡ
- Pinyin
- wàn yī
- Tiếng Anh
- just in case; if by any chancewhat if
万一 (phiên âm pinyin: wàn yī) là liên từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vạn nhất, ngộ nhỡ". Dạng phồn thể viết là 萬一. 万一 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 万一下雨也不要紧,我带着伞呢。 (ngộ nhỡ có mưa cũng không việc gì, tôi có mang theo dù mà.)
Câu ví dụ
万一下雨也不要紧,我带着伞呢。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
万一 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
万一 có nghĩa là "vạn nhất, ngộ nhỡ", thuộc loại liên từ, trạng từ.
万一 đọc như thế nào?
万一 phiên âm pinyin là "wàn yī".
万一 thuộc HSK mấy?
万一 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 万一 như thế nào?
Ví dụ: 万一下雨也不要紧,我带着伞呢。 — nghĩa là "ngộ nhỡ có mưa cũng không việc gì, tôi có mang theo dù mà.".
Gặp lại 万一 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng