全部
全部 (phiên âm pinyin: quán bù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "toàn bộ". 全部 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 问题已经全部解决。 (vấn đề đã được giải quyết xong.)
Câu ví dụ
问题已经全部解决。
Phân tích từng chữ
全—
部—
Câu hỏi thường gặp
全部 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
全部 có nghĩa là "toàn bộ", thuộc loại trạng từ.
全部 đọc như thế nào?
全部 phiên âm pinyin là "quán bù".
全部 thuộc HSK mấy?
全部 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 全部 như thế nào?
Ví dụ: 问题已经全部解决。 — nghĩa là "vấn đề đã được giải quyết xong.".
Gặp lại 全部 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng