部门部門 (phồn thể)
HSK 5danh từ

部门 nghĩa là bộ, ngành

Pinyin
bù mén
Tiếng Anh
branch, division(governmental) departmentclassification

部门 (phiên âm pinyin: bù mén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bộ, ngành". Dạng phồn thể viết là 部門. 部门 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一本书要经过编辑、出版、印刷、发行等部门,然后才能跟读者见面。 (bộ sách này phải qua các khâu biên tập, xuất bản, in ấn, phát hành ..., rồi mới có thể ra mắt bạn đọc được.)

Câu ví dụ

一本书要经过编辑、出版、印刷、发行等部门,然后才能跟读者见面。

bộ sách này phải qua các khâu biên tập, xuất bản, in ấn, phát hành ..., rồi mới có thể ra mắt bạn đọc được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

部门 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

部门 có nghĩa là "bộ, ngành", thuộc loại danh từ.

部门 đọc như thế nào?

部门 phiên âm pinyin là "bù mén".

部门 thuộc HSK mấy?

部门 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 部门 như thế nào?

Ví dụ: 一本书要经过编辑、出版、印刷、发行等部门,然后才能跟读者见面。 — nghĩa là "bộ sách này phải qua các khâu biên tập, xuất bản, in ấn, phát hành ..., rồi mới có thể ra mắt bạn đọc được.".

Gặp lại 部门 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng