安全
安全 nghĩa là an toàn
- Pinyin
- ān quán
- Tiếng Anh
- safe; securesecurity; safety
安全 (phiên âm pinyin: ān quán) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "an toàn". 安全 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 安全操作。 (thao tác an toàn.)
Giải nghĩa
Trạng thái không có nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại.
Câu ví dụ
安全操作。
Cách dùng chi tiết
安全 thường được dùng như một danh từ chỉ trạng thái không có nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại. Cụm từ rất phổ biến là "人身安全" (an toàn tính mạng) và "生命安全" (an toàn sinh mạng). Nó cũng có thể làm tính từ (an toàn). Để nhớ, hãy nghĩ đến "an toàn" là "yên ổn" và "bình an".
Phân tích từng chữ
安—
全—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
安全 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
安全 có nghĩa là "an toàn", thuộc loại tính từ, danh từ. Trạng thái không có nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại.
安全 đọc như thế nào?
安全 phiên âm pinyin là "ān quán".
安全 thuộc HSK mấy?
安全 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 安全 như thế nào?
Ví dụ: 安全操作。 — nghĩa là "thao tác an toàn.".
Gặp lại 安全 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng