健全
健全 nghĩa là kiện toàn, khỏe mạnh, vững vàng
- Pinyin
- jiàn quán
- Tiếng Anh
- strengthen; amplify; perfectsound; perfect
健全 (phiên âm pinyin: jiàn quán) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiện toàn, khỏe mạnh, vững vàng". 健全 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 只有破坏旧的腐朽的东西,才能建设新的健全的东西。 (chỉ có bỏ đi những đồ vật cũ nát, thì mới có thể thiết kế ra những thứ hoàn chỉnh.)
Câu ví dụ
只有破坏旧的腐朽的东西,才能建设新的健全的东西。
Phân tích từng chữ
健—
全—
Câu hỏi thường gặp
健全 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
健全 có nghĩa là "kiện toàn, khỏe mạnh, vững vàng".
健全 đọc như thế nào?
健全 phiên âm pinyin là "jiàn quán".
健全 thuộc HSK mấy?
健全 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 健全 như thế nào?
Ví dụ: 只有破坏旧的腐朽的东西,才能建设新的健全的东西。 — nghĩa là "chỉ có bỏ đi những đồ vật cũ nát, thì mới có thể thiết kế ra những thứ hoàn chỉnh.".
Gặp lại 健全 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng