全局
全局 (phiên âm pinyin: quán jú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình hình chung". 全局 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 胸怀全局。 (suy nghĩ cho toàn cuộc.)
Câu ví dụ
胸怀全局。
Phân tích từng chữ
全—
局—
Câu hỏi thường gặp
全局 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
全局 có nghĩa là "tình hình chung", thuộc loại danh từ.
全局 đọc như thế nào?
全局 phiên âm pinyin là "quán jú".
全局 thuộc HSK mấy?
全局 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 全局 như thế nào?
Ví dụ: 胸怀全局。 — nghĩa là "suy nghĩ cho toàn cuộc.".
Gặp lại 全局 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng