到处到處 (phồn thể)
到处 (phiên âm pinyin: dào chù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khắp nơi". Dạng phồn thể viết là 到處. 到处 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 祖国到处是欣欣向荣的景象。 (tổ quốc đâu đâu cũng phồn vinh.)
Câu ví dụ
祖国到处是欣欣向荣的景象。
Phân tích từng chữ
到dàođến
处—
Câu hỏi thường gặp
到处 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
到处 có nghĩa là "khắp nơi", thuộc loại danh từ.
到处 đọc như thế nào?
到处 phiên âm pinyin là "dào chù".
到处 thuộc HSK mấy?
到处 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 到处 như thế nào?
Ví dụ: 祖国到处是欣欣向荣的景象。 — nghĩa là "tổ quốc đâu đâu cũng phồn vinh.".
Gặp lại 到处 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng