到货
động từmua sắm

到货 nghĩa là Hàng đã đến

Pinyin
dào huò

到货 (phiên âm pinyin: dào huò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hàng đã đến". Ví dụ: 请通知我商品何时到货。 (Xin hãy thông báo cho tôi biết khi nào hàng sẽ đến.)

Giải nghĩa

Hàng hóa đã đến nơi hoặc đã được giao nhận.

Câu ví dụ

请通知我商品何时到货。

Xin hãy thông báo cho tôi biết khi nào hàng sẽ đến.

Cách dùng chi tiết

到货 là động từ chỉ việc hàng hóa đã đến nơi, đã được giao nhận. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mua bán, đặc biệt là mua bán online. Khi bạn chờ đợi một đơn hàng, bạn mong muốn nó sớm 到货. Ngược lại với 到货 là 缺货 (hết hàng).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

收货

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

到货 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

到货 có nghĩa là "Hàng đã đến", thuộc loại động từ. Hàng hóa đã đến nơi hoặc đã được giao nhận.

到货 đọc như thế nào?

到货 phiên âm pinyin là "dào huò".

Đặt câu với 到货 như thế nào?

Ví dụ: 请通知我商品何时到货。 — nghĩa là "Xin hãy thông báo cho tôi biết khi nào hàng sẽ đến.".

Gặp lại 到货 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng