到底
HSK 4trạng từ
到底 nghĩa là cuối cùng
- Pinyin
- dào dǐ
- Tiếng Anh
- after all, in the end, actuallyin the final analysis; after all
到底 (phiên âm pinyin: dào dǐ) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuối cùng". 到底 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 南方到底是南方,四月就插秧了。 (phương nam vẫn là phương nam, tháng tư cấy mạ.)
Câu ví dụ
南方到底是南方,四月就插秧了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
到底 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
到底 có nghĩa là "cuối cùng", thuộc loại trạng từ.
到底 đọc như thế nào?
到底 phiên âm pinyin là "dào dǐ".
到底 thuộc HSK mấy?
到底 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 到底 như thế nào?
Ví dụ: 南方到底是南方,四月就插秧了。 — nghĩa là "phương nam vẫn là phương nam, tháng tư cấy mạ.".
Gặp lại 到底 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng