HSK 2động từ, giới từđịa điểm

nghĩa là đến

Pinyin
dào
Hán-Việt
đáo
Tiếng Anh
to arrive; to reachgo toup until

到 (phiên âm pinyin: dào) là động từ, giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đến". Âm Hán-Việt của 到 là "đáo". 到 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 有不到的地方请原谅。 (có gì không chu đáo xin lượng thứ cho.)

Giải nghĩa

Đến một địa điểm hoặc đạt đến một thời điểm.

Câu ví dụ

有不到的地方请原谅。

có gì không chu đáo xin lượng thứ cho.

Cách dùng chi tiết

到 là một động từ rất thông dụng, có nghĩa là đến, tới một địa điểm hoặc thời điểm. Nó có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ chỉ thời gian, địa điểm. Ví dụ, "我明天到北京" (Tôi ngày mai đến Bắc Kinh). Nó cũng có thể dùng để chỉ việc hoàn thành một hành động, như "饭做到了" (Cơm nấu xong rồi).

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

到 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

到 có nghĩa là "đến", thuộc loại động từ, giới từ. Đến một địa điểm hoặc đạt đến một thời điểm.

到 đọc như thế nào?

到 phiên âm pinyin là "dào", âm Hán-Việt là "đáo".

到 thuộc HSK mấy?

到 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 到 như thế nào?

Ví dụ: 有不到的地方请原谅。 — nghĩa là "có gì không chu đáo xin lượng thứ cho.".

Gặp lại 到 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng