协议協議 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

协议 nghĩa là hiệp nghị, thỏa thuận

Pinyin
xié yì
Tiếng Anh
pact; agreementto agree onto discuss; to negotiate

协议 (phiên âm pinyin: xié yì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiệp nghị, thỏa thuận". Dạng phồn thể viết là 協議. 协议 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 双方协议,提高收购价格。 (hai bên thương lượng với nhau nâng giá thu mua.)

Câu ví dụ

双方协议,提高收购价格。

hai bên thương lượng với nhau nâng giá thu mua.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

协议 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

协议 có nghĩa là "hiệp nghị, thỏa thuận", thuộc loại danh từ, động từ.

协议 đọc như thế nào?

协议 phiên âm pinyin là "xié yì".

协议 thuộc HSK mấy?

协议 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 协议 như thế nào?

Ví dụ: 双方协议,提高收购价格。 — nghĩa là "hai bên thương lượng với nhau nâng giá thu mua.".

Gặp lại 协议 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng