倡议倡議 (phồn thể)
HSK 6động từ

倡议 nghĩa là sáng kiến

Pinyin
chàng yì
Tiếng Anh
to propose; to make a motion; to advocate

倡议 (phiên âm pinyin: chàng yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sáng kiến". Dạng phồn thể viết là 倡議. 倡议 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个倡议得到了热烈的响应。 (đề xuất này nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của mọi người.)

Câu ví dụ

这个倡议得到了热烈的响应。

đề xuất này nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của mọi người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

倡议 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

倡议 có nghĩa là "sáng kiến", thuộc loại động từ.

倡议 đọc như thế nào?

倡议 phiên âm pinyin là "chàng yì".

倡议 thuộc HSK mấy?

倡议 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 倡议 như thế nào?

Ví dụ: 这个倡议得到了热烈的响应。 — nghĩa là "đề xuất này nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của mọi người.".

Gặp lại 倡议 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng