协会協會 (phồn thể)
协会 (phiên âm pinyin: xié hùi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiệp hội". Dạng phồn thể viết là 協會. 协会 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 中国人民对外友好协会。 (hội hữu nghị với nước ngoài của nhân dân Trung Quốc.)
Câu ví dụ
中国人民对外友好协会。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
协会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
协会 có nghĩa là "hiệp hội", thuộc loại danh từ.
协会 đọc như thế nào?
协会 phiên âm pinyin là "xié hùi".
协会 thuộc HSK mấy?
协会 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 协会 như thế nào?
Ví dụ: 中国人民对外友好协会。 — nghĩa là "hội hữu nghị với nước ngoài của nhân dân Trung Quốc.".
Gặp lại 协会 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng