协调協調 (phồn thể)
HSK 6động từ

协调 nghĩa là phối hợp

Pinyin
xié tiáo
Tiếng Anh
to harmonize; to fit; to coordinate; to bring into linein a concerted way; balanced; harmonious

协调 (phiên âm pinyin: xié tiáo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phối hợp". Dạng phồn thể viết là 協調. 协调 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 国民经济各部门的发展必须互相协调。 (việc phát triển các ngành kinh tế quốc dân phải phối hợp nhịp nhàng.)

Câu ví dụ

国民经济各部门的发展必须互相协调。

việc phát triển các ngành kinh tế quốc dân phải phối hợp nhịp nhàng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

协调 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

协调 có nghĩa là "phối hợp", thuộc loại động từ.

协调 đọc như thế nào?

协调 phiên âm pinyin là "xié tiáo".

协调 thuộc HSK mấy?

协调 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 协调 như thế nào?

Ví dụ: 国民经济各部门的发展必须互相协调。 — nghĩa là "việc phát triển các ngành kinh tế quốc dân phải phối hợp nhịp nhàng.".

Gặp lại 协调 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng