会议會議 (phồn thể)
会议 (phiên âm pinyin: hùi yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoội nghị". Dạng phồn thể viết là 會議. 会议 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 中国人民政治协商会议。 (hội nghị hiệp thương chính trị nhân dân Trung Quốc.)
Câu ví dụ
中国人民政治协商会议。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
会议 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
会议 có nghĩa là "hoội nghị", thuộc loại danh từ.
会议 đọc như thế nào?
会议 phiên âm pinyin là "hùi yì".
会议 thuộc HSK mấy?
会议 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 会议 như thế nào?
Ví dụ: 中国人民政治协商会议。 — nghĩa là "hội nghị hiệp thương chính trị nhân dân Trung Quốc.".
Gặp lại 会议 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng