宝贝寶貝 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ

宝贝 nghĩa là bảo bối, bé cưng

Pinyin
bǎo bèi
Tiếng Anh
treasured object; treasuredarling; babytreasured(two different characters)

宝贝 (phiên âm pinyin: bǎo bèi) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo bối, bé cưng". Dạng phồn thể viết là 寶貝. 宝贝 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这个人真是个宝贝! (người này thật đúng là của báu trời cho!)

Câu ví dụ

这个人真是个宝贝!

người này thật đúng là của báu trời cho!

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

宝贝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宝贝 có nghĩa là "bảo bối, bé cưng", thuộc loại danh từ, tính từ.

宝贝 đọc như thế nào?

宝贝 phiên âm pinyin là "bǎo bèi".

宝贝 thuộc HSK mấy?

宝贝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 宝贝 như thế nào?

Ví dụ: 这个人真是个宝贝! — nghĩa là "người này thật đúng là của báu trời cho!".

Gặp lại 宝贝 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng