贝
Bộ thủ
Bộ 贝 — vỏ sò, tiền tệ
bèi
Bộ thủ này biểu trưng cho vỏ sò, tiền tệ và giá trị trao đổi.
贝 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là bèi, nghĩa tiếng Việt là "vỏ sò, tiền tệ". Bộ thủ này biểu trưng cho vỏ sò, tiền tệ và giá trị trao đổi. Một số chữ Hán chứa bộ 贝: 财 (tài sản), 货 (hàng hóa), 贵 (quý giá), 购 (mua).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 贝 (bèi) có nguồn gốc từ hình ảnh vỏ sò, vốn được dùng làm tiền tệ thời xưa. Do đó, nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến tiền bạc, kinh tế, mua bán, giá trị. Hãy nhớ vỏ sò là biểu tượng của sự giàu có và trao đổi.
Chữ Hán chứa bộ 贝
Câu hỏi thường gặp
Bộ 贝 nghĩa là gì?
Bộ 贝 đọc là bèi, mang nghĩa: vỏ sò, tiền tệ. Bộ thủ này biểu trưng cho vỏ sò, tiền tệ và giá trị trao đổi.
Những chữ Hán nào có bộ 贝?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 贝: 财 (tài sản), 货 (hàng hóa), 贵 (quý giá), 购 (mua).
Làm sao nhớ bộ 贝 nhanh nhất?
Bộ thủ 贝 (bèi) có nguồn gốc từ hình ảnh vỏ sò, vốn được dùng làm tiền tệ thời xưa. Do đó, nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến tiền bạc, kinh tế, mua bán, giá trị. Hãy nhớ vỏ sò là biểu tượng của sự giàu có và trao đổi.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng