文具
HSK 5danh từ

文具 nghĩa là văn phòng phẩm

Pinyin
wén jù
Tiếng Anh
writing materials; stationery

文具 (phiên âm pinyin: wén jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "văn phòng phẩm". 文具 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

文具 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

文具 có nghĩa là "văn phòng phẩm", thuộc loại danh từ.

文具 đọc như thế nào?

文具 phiên âm pinyin là "wén jù".

文具 thuộc HSK mấy?

文具 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 文具 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng