文字
HSK 5danh từ
文字 nghĩa là chữ viết, văn tự, ngôn ngữ viết
- Pinyin
- wén zì
- Tiếng Anh
- characters; script; writingwritten languagewriting style/phraseology
文字 (phiên âm pinyin: wén zì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chữ viết, văn tự, ngôn ngữ viết". 文字 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
文—
字zìchữCâu hỏi thường gặp
文字 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
文字 có nghĩa là "chữ viết, văn tự, ngôn ngữ viết", thuộc loại danh từ.
文字 đọc như thế nào?
文字 phiên âm pinyin là "wén zì".
文字 thuộc HSK mấy?
文字 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 文字 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng