文明
HSK 5tính từ vị ngữ, danh từ
文明 nghĩa là văn minh
- Pinyin
- wén míng
- Tiếng Anh
- civilized, cultured, sophisticatedculture; civil society
文明 (phiên âm pinyin: wén míng) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "văn minh". 文明 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 文明棍儿(手杖) (cái can; ba toong (gậy cầm tay của Phương tây))
Câu ví dụ
文明棍儿(手杖)
Phân tích từng chữ
文—
明—
Câu hỏi thường gặp
文明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
文明 có nghĩa là "văn minh", thuộc loại tính từ vị ngữ, danh từ.
文明 đọc như thế nào?
文明 phiên âm pinyin là "wén míng".
文明 thuộc HSK mấy?
文明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 文明 như thế nào?
Ví dụ: 文明棍儿(手杖) — nghĩa là "cái can; ba toong (gậy cầm tay của Phương tây)".
Gặp lại 文明 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng