中文
中文 nghĩa là tiếng Trung
- Pinyin
- zhōng wén
- Tiếng Anh
- Chinese (written) language
中文 (phiên âm pinyin: zhōng wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếng Trung". 中文 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 汉语是指口讲、耳听的语言,中文还包括阅读和书写的内容。 (Hán ngữ chỉ ngôn ngữ miệng nói tai nghe, Trung văn còn bao gồm nội dung đọc và viết.)
Giải nghĩa
Tiếng Trung Quốc.
Câu ví dụ
汉语是指口讲、耳听的语言,中文还包括阅读和书写的内容。
Cách dùng chi tiết
中文 là danh từ chỉ tiếng Trung Quốc, bao gồm cả chữ viết và cách nói. Đây là cách gọi phổ biến và thông dụng nhất khi nói về ngôn ngữ này. Nó tương đương với "汉语" (Hànyǔ), nhưng "中文" thường được dùng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày. Khi muốn nói "học tiếng Trung", bạn dùng "学中文" (xué zhōngwén).
Phân tích từng chữ
中—
文—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
中文 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
中文 có nghĩa là "tiếng Trung", thuộc loại danh từ. Tiếng Trung Quốc.
中文 đọc như thế nào?
中文 phiên âm pinyin là "zhōng wén".
中文 thuộc HSK mấy?
中文 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 中文 như thế nào?
Ví dụ: 汉语是指口讲、耳听的语言,中文还包括阅读和书写的内容。 — nghĩa là "Hán ngữ chỉ ngôn ngữ miệng nói tai nghe, Trung văn còn bao gồm nội dung đọc và viết.".
Gặp lại 中文 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng