天文
HSK 6danh từ

天文 nghĩa là thiên văn học

Pinyin
tiān wén
Tiếng Anh
astronomyheavenly bodies

天文 (phiên âm pinyin: tiān wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiên văn học". 天文 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

天文 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

天文 có nghĩa là "thiên văn học", thuộc loại danh từ.

天文 đọc như thế nào?

天文 phiên âm pinyin là "tiān wén".

天文 thuộc HSK mấy?

天文 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 天文 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng