请求請求 (phồn thể)
HSK 5động từ

请求 nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu

Pinyin
qǐng qiú
Tiếng Anh
to ask; to request; to entreat

请求 (phiên âm pinyin: qǐng qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thỉnh cầu, yêu cầu". Dạng phồn thể viết là 請求. 请求 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他请求上级给他最艰巨的任务。 (anh ấy đề nghị cấp trên giao cho anh ấy nhiệm vụ gian khó nặng nề nhất.)

Câu ví dụ

他请求上级给他最艰巨的任务。

anh ấy đề nghị cấp trên giao cho anh ấy nhiệm vụ gian khó nặng nề nhất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

请求 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

请求 có nghĩa là "thỉnh cầu, yêu cầu", thuộc loại động từ.

请求 đọc như thế nào?

请求 phiên âm pinyin là "qǐng qiú".

请求 thuộc HSK mấy?

请求 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 请求 như thế nào?

Ví dụ: 他请求上级给他最艰巨的任务。 — nghĩa là "anh ấy đề nghị cấp trên giao cho anh ấy nhiệm vụ gian khó nặng nề nhất.".

Gặp lại 请求 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng