(phồn thể)
HSK 1cụm từ, động từchào hỏi

nghĩa là xin vui lòng

Pinyin
qǐng
Hán-Việt
thỉnh
Tiếng Anh
please, polite form of request; to treat somebody, to invite somebodyPlease …

请 (phiên âm pinyin: qǐng) là cụm từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xin vui lòng". Âm Hán-Việt của 请 là "thỉnh". Dạng phồn thể viết là 請. 请 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 你可以请他给你开个书目。 (bạn có thể xin anh ấy cho bạn mở một số thư mục.)

Giải nghĩa

Từ dùng để mời hoặc yêu cầu một cách lịch sự.

Câu ví dụ

你可以请他给你开个书目。

bạn có thể xin anh ấy cho bạn mở một số thư mục.

Cách dùng chi tiết

Từ này có hai nghĩa chính: "mời" (khi đưa ra lời đề nghị) và "xin" (khi yêu cầu điều gì đó một cách lịch sự). Người bản ngữ dùng nó rất thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như "请进" (mời vào), "请问" (xin hỏi). Khi dùng với nghĩa "mời", nó thường đi kèm với hành động. Khi dùng với nghĩa "xin", nó thể hiện sự tôn trọng.

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

请 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

请 có nghĩa là "xin vui lòng", thuộc loại cụm từ, động từ. Từ dùng để mời hoặc yêu cầu một cách lịch sự.

请 đọc như thế nào?

请 phiên âm pinyin là "qǐng", âm Hán-Việt là "thỉnh".

请 thuộc HSK mấy?

请 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 请 như thế nào?

Ví dụ: 你可以请他给你开个书目。 — nghĩa là "bạn có thể xin anh ấy cho bạn mở một số thư mục.".

Gặp lại 请 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng