邀请邀請 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ

邀请 nghĩa là mời

Pinyin
yāo qǐng
Tiếng Anh
invitation; to invite

邀请 (phiên âm pinyin: yāo qǐng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mời". Dạng phồn thể viết là 邀請. 邀请 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

邀请 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

邀请 có nghĩa là "mời", thuộc loại danh từ, động từ.

邀请 đọc như thế nào?

邀请 phiên âm pinyin là "yāo qǐng".

邀请 thuộc HSK mấy?

邀请 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 邀请 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng