要求
HSK 3danh từ, động từ

要求 nghĩa là yêu cầu

Pinyin
yāo qiú
Tiếng Anh
request, demand, requirementto request, to demand

要求 (phiên âm pinyin: yāo qiú) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yêu cầu". 要求 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 满足了他的要求。 (đã thoả mãn yêu cầu của anh ấy.)

Câu ví dụ

满足了他的要求。

đã thoả mãn yêu cầu của anh ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

要求 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

要求 có nghĩa là "yêu cầu", thuộc loại danh từ, động từ.

要求 đọc như thế nào?

要求 phiên âm pinyin là "yāo qiú".

要求 thuộc HSK mấy?

要求 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 要求 như thế nào?

Ví dụ: 满足了他的要求。 — nghĩa là "đã thoả mãn yêu cầu của anh ấy.".

Gặp lại 要求 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng