请假請假 (phồn thể)
HSK 3cụm động-tân

请假 nghĩa là xin nghỉ

Pinyin
qǐng jià
Tiếng Anh
to ask for leave of absence, to request to be absent

请假 (phiên âm pinyin: qǐng jià) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xin nghỉ". Dạng phồn thể viết là 請假. 请假 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 因病请假一天。 (vì bệnh xin nghỉ một ngày.)

Câu ví dụ

因病请假一天。

vì bệnh xin nghỉ một ngày.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

请假 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

请假 có nghĩa là "xin nghỉ", thuộc loại cụm động-tân.

请假 đọc như thế nào?

请假 phiên âm pinyin là "qǐng jià".

请假 thuộc HSK mấy?

请假 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 请假 như thế nào?

Ví dụ: 因病请假一天。 — nghĩa là "vì bệnh xin nghỉ một ngày.".

Gặp lại 请假 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng