Bộ thủ

Bộ dùng, sử dụng

yòng

Bộ thủ này biểu trưng cho hành động dùng hoặc sử dụng.

用 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là yòng, nghĩa tiếng Việt là "dùng, sử dụng". Bộ thủ này biểu trưng cho hành động dùng hoặc sử dụng. Một số chữ Hán chứa bộ 用: 功 (công lao), 加 (thêm vào), 事 (sự việc), 帮 (giúp đỡ). 用 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 3. Âm Hán-Việt: "dụng".

dùng như một từ

东西都准备好了,您不用操心了。

đồ đạc đã chuẩn bị xong rồi, ông không cần phải lo lắng.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 用 (yòng) ban đầu có hình dạng giống như một cái bình hoặc một dụng cụ được sử dụng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc bên trái của chữ Hán. Hãy nghĩ về một vật dụng quen thuộc mà bạn dùng hàng ngày. Bộ thủ này gợi ý về việc sử dụng, áp dụng hoặc có ích.

Chữ Hán chứa bộ

công lao
thêm vào
sự việc
giúp đỡ

Câu hỏi thường gặp

Bộ 用 nghĩa là gì?

Bộ 用 đọc là yòng, mang nghĩa: dùng, sử dụng. Bộ thủ này biểu trưng cho hành động dùng hoặc sử dụng.

Những chữ Hán nào có bộ 用?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 用: 功 (công lao), 加 (thêm vào), 事 (sự việc), 帮 (giúp đỡ).

Làm sao nhớ bộ 用 nhanh nhất?

Bộ thủ 用 (yòng) ban đầu có hình dạng giống như một cái bình hoặc một dụng cụ được sử dụng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc bên trái của chữ Hán. Hãy nghĩ về một vật dụng quen thuộc mà bạn dùng hàng ngày. Bộ thủ này gợi ý về việc sử dụng, áp dụng hoặc có ích.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng