止
Bộ thủ
Bộ 止 — dừng lại, bàn chân
zhǐ
Bộ thủ này biểu trưng cho hành động dừng lại hoặc bàn chân.
止 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là zhǐ, nghĩa tiếng Việt là "dừng lại, bàn chân". Bộ thủ này biểu trưng cho hành động dừng lại hoặc bàn chân. Một số chữ Hán chứa bộ 止: 步 (bước chân), 武 (võ thuật), 此 (đây), 正 (đúng).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 止 (zhǐ) có hình dạng giống như bàn chân đang bước hoặc dừng lại. Nó thường xuất hiện ở phía dưới hoặc bên trái của chữ Hán. Khi nhìn vào chữ, hãy tưởng tượng một bàn chân đang đặt xuống đất. Nó gợi nhớ đến việc dừng lại hoặc di chuyển.
Chữ Hán chứa bộ 止
Câu hỏi thường gặp
Bộ 止 nghĩa là gì?
Bộ 止 đọc là zhǐ, mang nghĩa: dừng lại, bàn chân. Bộ thủ này biểu trưng cho hành động dừng lại hoặc bàn chân.
Những chữ Hán nào có bộ 止?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 止: 步 (bước chân), 武 (võ thuật), 此 (đây), 正 (đúng).
Làm sao nhớ bộ 止 nhanh nhất?
Bộ thủ 止 (zhǐ) có hình dạng giống như bàn chân đang bước hoặc dừng lại. Nó thường xuất hiện ở phía dưới hoặc bên trái của chữ Hán. Khi nhìn vào chữ, hãy tưởng tượng một bàn chân đang đặt xuống đất. Nó gợi nhớ đến việc dừng lại hoặc di chuyển.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng