Bộ thủ

Bộ lại, một lần nữa; bàn tay phải

yòu

Bộ thủ này biểu trưng cho bàn tay phải, thể hiện hành động cầm nắm hoặc lặp lại.

又 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là yòu, nghĩa tiếng Việt là "lại, một lần nữa; bàn tay phải". Bộ thủ này biểu trưng cho bàn tay phải, thể hiện hành động cầm nắm hoặc lặp lại. Một số chữ Hán chứa bộ 又: 双 (cặp đôi), 叔 (chú), 取 (lấy), 受 (nhận). 又 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 3. Âm Hán-Việt: "hựu".

dùng như một từ

人类社会的生产活动,是一步又一步地由低级向高级发展。

hoạt động sản xuất của xã hội loài người là từng bước một phát triển từ thấp đến cao.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 又 ban đầu có hình dáng giống bàn tay phải đang cầm nắm. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động, sự lặp lại hoặc những thứ có hai phần. Hãy nhớ hình ảnh bàn tay để nhận diện bộ thủ này.

Chữ Hán chứa bộ

Câu hỏi thường gặp

Bộ 又 nghĩa là gì?

Bộ 又 đọc là yòu, mang nghĩa: lại, một lần nữa; bàn tay phải. Bộ thủ này biểu trưng cho bàn tay phải, thể hiện hành động cầm nắm hoặc lặp lại.

Những chữ Hán nào có bộ 又?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 又: 双 (cặp đôi), 叔 (chú), 取 (lấy), 受 (nhận).

Làm sao nhớ bộ 又 nhanh nhất?

Bộ thủ 又 ban đầu có hình dáng giống bàn tay phải đang cầm nắm. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động, sự lặp lại hoặc những thứ có hai phần. Hãy nhớ hình ảnh bàn tay để nhận diện bộ thủ này.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng