Bộ 走 — đi bộ
zǒu
Bộ thủ này biểu trưng cho hành động đi bộ, di chuyển và sự tiến lên.
走 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là zǒu, nghĩa tiếng Việt là "đi bộ". Bộ thủ này biểu trưng cho hành động đi bộ, di chuyển và sự tiến lên. Một số chữ Hán chứa bộ 走: 起 (bắt đầu), 超 (vượt qua), 越 (vượt qua), 跑 (chạy). 走 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 2. Âm Hán-Việt: "tẩu".
走 dùng như một từ
这条船一个钟头能走三十里。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 走 có hình dáng giống hai bàn chân đang bước đi. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến sự di chuyển, đi lại, hoặc sự thay đổi. Khi nhìn thấy bộ này, hãy liên tưởng đến hành động đi bộ để dễ nhớ nghĩa.
Chữ Hán chứa bộ 走
Câu hỏi thường gặp
Bộ 走 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 走?
Làm sao nhớ bộ 走 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng