Bộ 行 — đi, hành động, thực hiện
xíng
Bộ thủ này biểu trưng cho hành động đi lại, di chuyển hoặc sự thực hiện.
行 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là xíng, nghĩa tiếng Việt là "đi, hành động, thực hiện". Bộ thủ này biểu trưng cho hành động đi lại, di chuyển hoặc sự thực hiện. Một số chữ Hán chứa bộ 行: 街 (phố), 行 (đi), 往 (đi về phía), 很 (rất). 行 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 4. Âm Hán-Việt: "hàng".
行 dùng như một từ
算了,把事情说明白就行了。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 行 ban đầu có hình dáng giống con đường với các dấu chân, thể hiện sự đi lại. Nó xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động, di chuyển, đường sá hoặc sự đồng ý. Hãy hình dung con đường và bước chân để nhớ bộ thủ này.
Chữ Hán chứa bộ 行
Câu hỏi thường gặp
Bộ 行 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 行?
Làm sao nhớ bộ 行 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng