Bộ thủ

Bộ nhìn thấy, gặp gỡ

jiàn

Bộ thủ này biểu trưng cho hành động nhìn thấy hoặc gặp gỡ.

见 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là jiàn, nghĩa tiếng Việt là "nhìn thấy, gặp gỡ". Bộ thủ này biểu trưng cho hành động nhìn thấy hoặc gặp gỡ. Một số chữ Hán chứa bộ 见: 观 (quan sát), 视 (nhìn), 见证 (chứng kiến), 看见 (nhìn thấy).

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 见 (jiàn) ban đầu mô tả hình ảnh đôi mắt đang nhìn. Nó thường xuất hiện ở bên trái hoặc bên trên của chữ Hán. Khi nhìn vào chữ, bạn có thể tưởng tượng đôi mắt đang mở to để quan sát. Hãy nhớ rằng nó liên quan đến việc nhìn hoặc gặp ai đó.

Chữ Hán chứa bộ

quan sát
nhìn
见证chứng kiến
看见nhìn thấykàn jian, kàn jiàn

Câu hỏi thường gặp

Bộ 见 nghĩa là gì?

Bộ 见 đọc là jiàn, mang nghĩa: nhìn thấy, gặp gỡ. Bộ thủ này biểu trưng cho hành động nhìn thấy hoặc gặp gỡ.

Những chữ Hán nào có bộ 见?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 见: 观 (quan sát), 视 (nhìn), 见证 (chứng kiến), 看见 (nhìn thấy).

Làm sao nhớ bộ 见 nhanh nhất?

Bộ thủ 见 (jiàn) ban đầu mô tả hình ảnh đôi mắt đang nhìn. Nó thường xuất hiện ở bên trái hoặc bên trên của chữ Hán. Khi nhìn vào chữ, bạn có thể tưởng tượng đôi mắt đang mở to để quan sát. Hãy nhớ rằng nó liên quan đến việc nhìn hoặc gặp ai đó.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng