什么什麼 (phồn thể)
什么 (phiên âm pinyin: shén me) là từ để hỏi trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái gì". Dạng phồn thể viết là 什麼. 什么 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 什么这个信儿啊,跑个腿儿啊,他都干得了。 (nào là đưa thư, nào là lo việc vặt, anh ấy đều làm xong cả rồi.)
Câu ví dụ
什么这个信儿啊,跑个腿儿啊,他都干得了。
Phân tích từng chữ
什—
么—
Câu hỏi thường gặp
什么 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
什么 có nghĩa là "cái gì", thuộc loại từ để hỏi.
什么 đọc như thế nào?
什么 phiên âm pinyin là "shén me".
什么 thuộc HSK mấy?
什么 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 什么 như thế nào?
Ví dụ: 什么这个信儿啊,跑个腿儿啊,他都干得了。 — nghĩa là "nào là đưa thư, nào là lo việc vặt, anh ấy đều làm xong cả rồi.".
Gặp lại 什么 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng