上 (phiên âm pinyin: shàng) là động từ, ngữ pháp trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trên". Âm Hán-Việt của 上 là "thượng". 上 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 这一场戏,你应该从左边的旁门上。 (vở kịch này, anh nên đi ra từ cửa bên trái.)
Giải nghĩa
Chỉ vị trí ở phía trên của một đối tượng.
Câu ví dụ
这一场戏,你应该从左边的旁门上。
Lưu 上 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
上 có nghĩa là 'trên', thường dùng để chỉ vị trí ở phía trên của một đối tượng khác. Nó có thể kết hợp với danh từ chỉ vật để tạo thành các cụm từ chỉ vị trí như '桌子上' (trên bàn), '书架上' (trên kệ sách). Khi dùng như một động từ, nó có nghĩa là 'lên', 'đi lên'.
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
上 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
上 đọc như thế nào?
上 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 上 như thế nào?
Gặp lại 上 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng