什么时候
什么时候 (phiên âm pinyin: shén me shí hòu) là đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Khi nào?". Ví dụ: 你什么时候有空,我们可以一起吃饭。 (Khi nào bạn có thời gian rảnh, chúng ta có thể đi ăn cùng nhau.)
Giải nghĩa
Từ dùng để hỏi về thời điểm hoặc lúc nào.
Câu ví dụ
你什么时候有空,我们可以一起吃饭。
Cách dùng chi tiết
什么时候 là một đại từ nghi vấn dùng để hỏi về thời gian. Nó có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu. Khi trả lời, chúng ta thường dùng một mốc thời gian cụ thể như '明天' (ngày mai) hoặc '下午三点' (ba giờ chiều). Nó tương đương với '何时' nhưng '什么时候' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Phân tích từng chữ
什—
么—
时—
候—
Từ đồng nghĩa
何时
Câu hỏi thường gặp
什么时候 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
什么时候 có nghĩa là "Khi nào?", thuộc loại đại từ nghi vấn. Từ dùng để hỏi về thời điểm hoặc lúc nào.
什么时候 đọc như thế nào?
什么时候 phiên âm pinyin là "shén me shí hòu".
Đặt câu với 什么时候 như thế nào?
Ví dụ: 你什么时候有空,我们可以一起吃饭。 — nghĩa là "Khi nào bạn có thời gian rảnh, chúng ta có thể đi ăn cùng nhau.".
Gặp lại 什么时候 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng