下 (phiên âm pinyin: xià) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dưới". Âm Hán-Việt của 下 là "hạ". 下 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 就这么几下 ,你还要逞能? (chỉ có mấy ngón như thế mà mày còn muốn làm tàng nữa không?)
Giải nghĩa
Chỉ vị trí ở phía dưới của một đối tượng.
Câu ví dụ
就这么几下 ,你还要逞能?
Lưu 下 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
下 có nghĩa là 'dưới', dùng để chỉ vị trí ở phía dưới của một đối tượng. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ vật để tạo thành cụm từ chỉ vị trí như '桌子下' (dưới bàn), '床下' (dưới giường). Khi dùng như một động từ, nó có nghĩa là 'xuống', 'đi xuống'.
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
下 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
下 đọc như thế nào?
下 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 下 như thế nào?
Gặp lại 下 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng